Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà báo" (1)
nhà báo

Tiếng Anh
Danh từreporter, newspaper reporter
Anh ấy là một nhà báo nổi tiếng.
He is a famous journalist.
Từ liên quan "nhà báo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà báo" (1)
Anh ấy là một nhà báo nổi tiếng.
He is a famous journalist.
